id="tights-pants-black-du9877" class="body-other template-product" >
Giỏ hàng

Tights - Black DU9877

Thương hiệu: Khác
|
270,000₫
Hotline hỗ trợ: 08.6960.1551
|

I . Cách Chọn Size Cho Áo Phông

  1.1 Size Áo Phông Cho Nữ

STTVị trí đoXSSML
1Rộng vai38404244
2Dài áo giữa cổ sau64666870
3Ngực889296100
4Eo
5Gấu
6Bắp tay32343638
7Cửa tay30303234
8Dài tay182182022
10Bản cổ1.81.81.81.8
11Chiều cao1.50-1.551.55-1,701.70-1.751.75-1.80
12Cân nặng

 <60kg

60-6565-7575-80

 

2 . Size Áo Phông Cho Nam


STTVị trí đoXSSML
1Rộng vai42444648
2Dài áo đo từ giữa cổ sau68707274
3Ngực đo cách gầm nách 2,5 cm96100104108
4Eo96100104108
5Gấu96100104108
6Bắp tay36384042
7Cửa tay34363840
8Dài tay20222426
9Vòng cổ đo mép trên44464850
10Bàn cổ1,81,81,81,8
13Chiều cao/m1.60-1.651.65-1.701.70-1,751.75-1.80
14Cân nặng/kg50 – 6060-7070-8080-90

II . Cách chọn size quần Short 

 2.1 Cách chọn size Short Nữ


STTVị trí đoXSSML
1Rộng cạp không chun
2Rộng cạp chun62667074
3Vòng mông đo dưới cạp 20 cm9296100104
4Vòng đùi
5Vòng gấu56606468
6Dài quần cả cạp30323436
7Đũng trước cả cạp29303132
8Đũng sau cả cạp39404142
9Dài túi dọc15151616
11Chiều cao1.50-1.551.55-1,601.60-1.651.65-1.70
12Cân nặng50-5555-6060-6565-70


  2.2 Cách Chọn Size Short Nam


STTVị trí đoXSSML
1Rộng cạp không chun
2Rộng cạp chun68707274
3Vòng mông đo dưới cạp 22 cm100104108112
4Vòng đùi đo dưới đũng 2,5 cm70
5Vòng gấu46505458
Dài quần short cả cạp34363840
6Dài quần lửng cả cạp48505254
7Đũng trước cả cạp30
8Đũng sau cả cạp40
9Dài túi dọc16161717
13Chiều cao/m1.60-1.651.65-1.701.70-1,751.75-1.80
14Cân nặng/kg60 – 6565-7070-7575-80






- Free ship cho đơn hàng trên 499,000đ. 
- Phí ship đồng giá toàn quốc 30.000đ
- Được kiểm tra hàng trước khi nhận hàng
- Đổi hàng trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng
- Không áp dụng đổi/trả sản phẩm trong CTKM
- Miễn phí đổi hàng nếu lỗi sai sót từ nhà sản xuất
- Địa chỉ gửi đổi hàng online:  97 Trần Hữu Tước, Nam Đồng, Đống Đa, Hà Nội

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Facebook Instagram Youtube Twitter Google+ Top